antagonistic muscle

antagonistic muscle

The biceps and triceps are antagonistic muscles that work together to bend and straighten the arm.

Định nghĩa

Danh từ: (sinh lý học) đối kháng, chủ vận đối lập: một tác dụng đối lập với hoạt động của một khác.

dụ sử dụng
  • ( nhị đầu tam đầu các đối kháng.)
  • (Khi bạn gập cánh tay, nhị đầu co lại trong khi tam đầu, đối kháng của , giãn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cặp đối kháng (antagonistic muscle pair): Hai tác dụng ngược nhau, một co thì kia giãn để tạo ra chuyển động.

    • The quadriceps and hamstrings form an antagonistic muscle pair in the thigh. ( tứ đầu đùi gân kheo tạo thành một cặp đối khángđùi.)
  • Vai trò trong vận động: đối kháng giúp kiểm soát tốc độ độ chính xác của chuyển động bằng cách làm chậm hoặc dừng chuyển động do chủ vận tạo ra.

    • During a bicep curl, the triceps acts as an antagonistic muscle to control the lowering phase. (Trong động tác cuốn tạ tay, tam đầu hoạt động như một đối kháng để kiểm soát giai đoạn hạ tạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Antagonistic (tính từ): đối kháng, đối lập.

    • Antagonistic muscle pairs are essential for smooth movement. (Các cặp đối kháng rất cần thiết cho chuyển động mượt mà.)
  • Agonist muscle (danh từ): chủ vận ( thực hiện chuyển động chính, đối lập với đối kháng).

    • The biceps is the agonist muscle during a curl, while the triceps is the antagonistic muscle. ( nhị đầu chủ vận trong động tác cuốn tạ, trong khi tam đầu đối kháng.)
  • Synergist muscle (danh từ): hỗ trợ ( hỗ trợ chủ vận không đối lập).

Từ đồng nghĩa
  • Opposing muscle: đối lập.
  • Counteracting muscle: chống lại.
Các cụm từ liên quan
  • Antagonistic muscle action: hành động của đối kháng.

    • Proper antagonistic muscle action prevents injury during exercise. (Hành động đúng của đối kháng giúp ngăn ngừa chấn thương khi tập luyện.)
  • Antagonistic muscle co-contraction: đồng co đối kháng (khi cả hai trong cặp đối kháng co đồng thời để tăng độ ổn định khớp).

    • Co-contraction of antagonistic muscles stabilizes the knee joint. (Sự đồng co của các đối kháng giúp ổn định khớp gối.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với cụm từ này do tính chất chuyên ngành.)